"Fare" trong tiếng Anh nghĩa là giá vé, cước phí — từ khóa lõi của ngành giao thông, du lịch và vận chuyển. Ngoài ra "fare" còn mang nghĩa món ăn / thực đơn (bill of fare) và là gốc của welfare (phúc lợi, an sinh) — một cái tên ngắn nhưng mở ra nhiều hướng thương hiệu.
Chỉ 4 ký tự, dễ đọc, dễ gõ, quốc tế, kèm đuôi .vn cấp quốc gia.
Ứng dụng đa ngành:
Du lịch & giao thông — đặt vé máy bay/tàu xe, so sánh giá vé, app gọi xe, booking
Logistics & vận chuyển — tính cước, so sánh phí ship, nền tảng vận tải, giao hàng
Fintech & so sánh giá — nền tảng so sánh dịch vụ, tính phí, marketplace
An sinh & phúc lợi — nền tảng hỗ trợ, học bổng, trợ cấp (liên hệ welfare)
F&B — thương hiệu ẩm thực, thực đơn, giao đồ ăn (bill of fare)
Một từ ngắn, có nghĩa thật, quốc tế và thương mại hóa cao — đặc biệt đắt giá với bất kỳ ai làm travel-tech, logistics hoặc nền tảng so sánh giá, nơi "fare" chính là từ khóa nghiệp vụ trung tâm.
Giao dịch chốt trực tiếp, chuyển quyền sở hữu tên miền theo quy trình VNNIC. Không thanh toán qua website.
Giải phóng
19/06/2026
Tuổi đời
1 năm
Độ dài
4 ký tự
Đuôi
.vn
Trạng thái
Đã đăng ký lại
✦ Phân tích AI
'Fare' tiếng Anh nghĩa là giá vé (du lịch) hoặc thức ăn; 4 ký tự, cực ngắn và quốc tế hóa tốt.